Môn đương (môn đăng) hộ đối “門當戶對” [Giản thể: 门当户对] là gì?

Nguyễn Thanh Lộc

Thành ngữ này ban đầu chẳng liên quan gì đến chuyện hôn nhân cả, mà là chuyện xây nhà thời xưa. “門當” và “戶對” vốn dĩ là hai bộ phận kiến trúc quan trọng ở cổng chính của các ngôi nhà cổ. Chúng vừa là vật trang trí kiến trúc, vừa là biểu tượng cho thân phận, địa vị của chủ nhà. Chính vì vậy, về sau mới dần dần phát triển thành cách nói quen thuộc “môn đăng hộ đối” khi bàn về chuyện cưới hỏi.

“門當” (Môn đăng/ đương) ban đầu chỉ cặp trụ đá hoặc trống đá hình dẹt đặt đối xứng hai bên cửa chính. Người xưa dùng trống đá vì tin rằng tiếng trống vang dội, uy nghiêm như sấm sét có thể trừ tà, nên rất được ưa chuộng. Sau này, “môn đăng” dần dần biến thành những vật trang trí như tượng sư tử đá. Về hình dạng, “môn đăng” có thể là hình tròn hoặc hình vuông. Nhà nào có “môn đăng” thì nhất định phải có “hộ đối”, vì đây là nguyên lý thẩm mỹ hài hòa trong kiến trúc.

Vậy “戶對” (hộ đối) là gì? Ngày nay, ta có thể hiểu nó là kết cấu, phong cách của một gia đình, hay chính là thế giới quan, giá trị quan của họ. Giống như xưa kia, nhà quan văn thì “hộ đối” là hình tròn, nhà quan võ thì là hình vuông, trên đó thường khắc họa các hình ảnh tượng trưng cho thân phận chủ nhà.

“Hộ đối” là các trụ gỗ hoặc gạch chạm khắc, đặt ở phía trên hoặc hai bên cửa chính, thường là số chẵn – có một đôi (hai cái) hoặc hai đôi (bốn cái), nên được gọi là “hộ đối”. Kích thước và số lượng “hộ đối” tỉ lệ thuận với phẩm hàm quan chức của chủ nhà: tròn là văn, vuông là võ, càng nhiều chứng tỏ chức quan càng cao.

Nếu là trụ gỗ thì nằm ngang phía trên khung cửa chính, hình trụ ngắn, dài chừng một thước, đặt song song mặt đất và vuông góc với khung cửa. Nếu là gạch chạm khắc thì thường đặt ở hai bên cửa, với họa tiết là linh thú, chim quý tượng trưng cho điềm lành.

Ngày nay, do quá trình đô thị hóa nhanh chóng, những kiến trúc nhà cổ dần mai một. Nhận thức của người dân về “môn đăng hộ đối” cũng ngày một trở nên trừu tượng, nhiều người dần quên mất nguồn gốc và câu chuyện phía sau.

Khi chúng ta bình luận về hôn nhân, thường hay dùng thành ngữ “門當戶對”, ý nói đôi bên nam nữ – từ điều kiện kinh tế, địa vị xã hội, ngoại hình đến xuất thân gia đình – đều tương xứng, phù hợp để kết hôn.

Trên “môn đăng” và “hộ đối” thường có chạm khắc phù hợp với thân phận chủ nhà, kích cỡ và số lượng của chúng cũng phản ánh mức độ giàu có, quyền thế. Vì thế, ngoài tác dụng trấn trạch và trang trí, chúng còn là biểu tượng của thân phận, địa vị, và gia cảnh.

Tương truyền, thời xưa, trước khi quyết định chuyện cưới hỏi cho con cái, người ta thường phái người đến ngầm quan sát “môn đăng” và “hộ đối” của nhà đối phương. Do đó, “門當戶對” trở thành tiêu chuẩn và cách nói thông dụng khi đánh giá việc hôn phối giữa nam nữ.

Vậy, tại sao một nguyên lý thẩm mỹ kiến trúc lại trở thành tiêu chuẩn xem xét hôn nhân trong xã hội Trung Hoa? Bởi vì, chuyện cưới xin của người Trung Quốc luôn gắn chặt với “nhà cửa”. Xưa đã vậy, nay cũng chẳng khác mấy. Không thế thì sao lại có chuyện: “Chàng trai không có nhà thì mẹ vợ không gả con gái”? Không thế thì sao khi luật hôn nhân sửa đổi, nam mua nhà nhưng không để tên nữ thì người ta lại không vui?

Xét cho cùng, việc coi trọng “môn đăng hộ đối” trong hôn nhân thời xưa là một cách điều tiết xã hội rất hiệu quả, giúp giữ gìn ổn định cho gia đình. Nếu gia đình bên gái ngang hàng với bên trai, thì khi xảy ra chuyện, nhà gái cũng có thể đòi lại công bằng. Ngược lại, nếu bên nữ quá mạnh, thì cũng tránh tình trạng người con gái ức hiếp chàng trai nghèo, đẩy họ đến đường cùng sinh chuyện bi kịch.

Tóm lại, “môn đăng hộ đối” thời xưa và thời nay tuy có cùng tên nhưng khác nhau rõ rệt. Hôn nhân cổ đại dựa vào “lệnh cha mẹ, lời mai mối” (父母之命,媒妁之言 – Phụ mẫu chi mệnh, mối ước chi ngôn), không phải vì yêu mà cưới, mà là vì địa vị và mối quan hệ giữa hai gia tộc, đặc biệt là ở tầng lớp thượng lưu, nơi hôn nhân thường ẩn chứa yếu tố chính trị.

Leave a comment