Nguyễn Thanh Lộc tuyển dịch từ nguồn https://baike.baidu.com/item/则天文字/2589771
Trong dòng chảy lịch sử Trung Hoa rực rỡ và lâu dài, Võ Tắc Thiên nổi tiếng là nữ hoàng duy nhất được sử sách chính thống công nhận. Trong thời kỳ nắm quyền và xưng đế, bà đã thể hiện tài năng chính trị xuất sắc, cải cách thể chế, khởi đầu thời kỳ huy hoàng cùng các vị vua nhà Đường trước đó. Như nhà văn Quách Mạt Nhược từng ca ngợi: “Chính khai Khai Nguyên, trị thịnh Trinh Quán, hương thơm truyền Kiếm Các, ánh sáng phủ Lợi Châu.”

Tuy nhiên, Võ Tắc Thiên không hài lòng với vai trò nhiếp chính, mà mong muốn thay thế nhà Đường, lập nên triều đại Võ Chu, phá bỏ mô hình trọng nam khinh nữ nghìn năm, nên tất nhiên gặp phải sự chống đối chính trị rất lớn. Để chứng minh tính chính danh, bà đã:
+ Dựa vào truyền thuyết như “Hà đồ Lạc thư” và tôn sùng Phật giáo, khẳng định thiên mệnh. Đồng thời tiến hành một loạt cải cách thể chế như: Năm 684, đổi tên Đông Đô Lạc Dương thành Thần Đô; Đổi tên các cơ quan nhà Đường: Thượng thư đài 尚書台 thành Văn Xương đài 文昌台, Môn Hạ tỉnh 門下省 thành Loan đài 鸞台, Trung thư tỉnh 中書省 thành Phụng Đài 鳳閣 v.v…
+ Các bộ “Hi Bình thạch kinh” 熹平石经 (Kinh văn đá Hi Bình) thời Hán và “Tam thể thạch kinh” 三体石经 (Kinh văn đá Tam thể) thời Tào Ngụy đều xem việc thống nhất chữ viết và quy định khuôn mẫu tư tưởng học thuật là công việc vô cùng quan trọng. Võ Tắc Thiên cũng không ngoại lệ. Bà tin rằng chữ viết có sức mạnh chi phối tư tưởng, nên để tiến hành cải cách văn hóa, bà đã tự sáng tạo một số chữ mới, thay thế chữ cũ, nhằm thực hiện chủ trương “trừ cũ lập mới”.
Thực chất, việc tạo chữ này còn mang màu sắc thần thoại, mê tín và yếu tố ngu dân. Theo chiếu thư mà Võ Hậu ban hành – “Cải nguyên tái sơ xá” 改元载初赦 có viết: “上有依于古體,下有改于新文” [Thượng hữu y ư cổ thể, Hạ hữu cải ư tân văn – (Chữ của Võ Tắc Thiên) trên dựa theo thể cổ, dưới lại cải biến thành chữ mới.] Điều đó cho thấy, chữ do Võ Tắc Thiên tạo ra không phải là bịa đặt vô căn cứ, mà có cơ sở từ các thể chữ cổ truyền.
Năm 688 (năm Thùy Củng thứ 4), bà phong cha mẹ làm Thái hoàng – Thái hậu, nâng tộc họ Võ. Đến năm 689 (năm Vĩnh Xương nguyên niên), bà đổi niên hiệu thành Tải Sơ, ban hành chiếu chỉ sử dụng lịch Chu, đổi tên tháng và lễ tiết. Vào ngày Nhâm Ngọ tháng 7 năm Vĩnh Xương nguyên niên (năm 689), sau khi bản “Chú giải Kinh Đại Vân” hoàn thành và được dâng lên triều đình, rất được Võ Tắc Thiên yêu thích. Đồng thời, bà mời cao tăng giảng giải với quần chúng, tuyên truyền lời tiên tri trong kinh:
“佛遣凈光仙女到震旦王國土事” [Phật khiển Tịnh Quang tiên nữ đáo Chấn Đán vương quốc thổ sự – Phật phái tiên nữ Tịnh Quang giáng sinh tại quốc thổ Chấn Đán (tức Trung Hoa).]
Tất cả các chùa đổi tên thành “Đại Vân Tự”, mục đích là để chứng minh tính hợp pháp cho việc nữ hoàng thay thế nhà Đường, dựng lý thuyết cho việc nữ giới xưng đế.
Bà liền ban hành 12 chữ mới đầu tiên vào tháng Giêng niên hiệu Tải Sơ (tức tháng 11 năm Vĩnh Xương), cho thay thế chữ cũ trong văn bản kinh điển, phổ biến trên toàn quốc, gọi là “Tắc Thiên văn tự” 則天文字, như các chữ “Chiếu 曌、Thiên 天 [𠀑]、Địa 地 [埊]、Nhật 日 [𡆠]、Nguyệt 月 [⿴〇卐]、Tinh 星 [〇]、Quân 君 [𠺞]、Thần 臣 [𢘑]、Sơ 初 [𡔈]、Tái 载 [𡕀]、Niên 年 [𠡦]、Chinh 正 [𠙺]” — 12 chữ đầu tiên. Những chữ này thể hiện khát vọng “đổi mới toàn diện”, giống như việc các vua chúa xưa từng đổi niên hiệu – lập lễ nhạc – thống nhất tư tưởng khi lên ngôi.

Theo khảo cứu của học giả Sử An Xương, thì:
+ Ban đầu: có 12 chữ (từ “新唐書” và “大詔令集” xác nhận).
+ Sau đó thêm: “Thụ 授 [𥠢]、Chứng 證 [𤪉]、Thánh 聖 [𨲢]、Quốc 國 [圀]、Nhân 人 [𤯔]” → thành 17 chữ.
+ Lại thêm một dị thể chữ Nguyệt “月” [𠥱] → tổng cộng 18 chữ → gọi là thuyết “十八字说” – quan điểm chính thống hiện nay.
Học giả hiện đại Hoàng Hy Bình cho rằng có 23 chữ, còn làm thơ để ghi nhớ: “照國年天授,載初吹聖人。君臣證世正,地戴日月星。” (Chiếu quốc niên thiên thụ, tải sơ xuy thánh nhân. Quân thần chứng thế chính, địa đái nhật nguyệt tinh)
Đặc biệt, chữ 卍 (đọc là “vạn”) cũng được coi là một chữ mới do Võ hậu tạo ra, mang ý nghĩa cát tường, nhưng sau này bị hiểu nhầm do giống biểu tượng phát xít “卐”.

Không phải Võ Tắc Thiên tự tay sáng chế mà do các học sĩ như Tông Tần Khách và quan lại dâng lên.
Chữ phần lớn là chữ hội ý hoặc tượng hình, ví dụ:
+ “证” [𤪉] = Vĩnh 永 + Chủ 主 + Nhân 人 + Vương 王: Mang ý nghĩa “vĩnh viễn làm chủ toàn thiên hạ”, thể hiện lời cầu chúc cho bản thân được an khang trường thọ; Võ Tắc Thiên dùng tổ hợp “永主王人” để thông báo với thiên hạ rằng:
“Ta là người vĩnh viễn làm chủ, là thiên tử chính thống”, qua đó khẳng định ngôi vị của bà là do trời ban, mãi mãi không thể lay chuyển.
+ “年” [𠡦] = Thiên 千 + thiên 千 + vạn 万 + vạn 万: Hàm chứa ý nghĩa cát tường của triều Võ Chu như: “Thiên thụ vạn niên” (trời ban cho muôn năm), “Thiên thu vạn tuế” (nghìn thu vạn tuổi). Tuy nhiên, trong quá trình viết tay, hai chữ “万” phía trên thường bị viết nhầm thành “刀” (dao) hoặc “力” (sức lực). Chữ này là một dạng biến thể từ thể chữ “Tiểu triện” cổ, được chỉnh sửa tạo thành.
+ “臣” [𢘑] = Nhất 一 + Trung 忠: Mang hàm ý tốt đẹp: Thể hiện khát vọng mọi bề tôi trong thiên hạ đều một lòng trung thành với quân vương. Đoàn Ngọc Tài trong chú giải “Thuyết văn giải tự” cũng từng khẳng định chữ này xuất hiện trước cả thời Võ Tắc Thiên. Điều này cho thấy: “𢘑(⿱一忠)” vốn là chữ cổ, không phải là sáng tạo độc quyền của Võ Tắc Thiên, mà bà chỉ “tái sử dụng” một hình thể chữ cổ cho mục đích chính trị.
+ “聖” [𨲢] = Trường 長 + Chính 正 + Chủ 主: Võ Tắc Thiên tự cho mình là chính thống, nên đã lấy các yếu tố “𠙺” (tức chữ “正” – chính), “主” (chủ), và “長” (lâu dài) để ghép thành chữ “聖” (thánh). Chữ này tượng trưng rằng nữ hoàng Võ Tắc Thiên là vị thánh quân – người cai trị chính thống và lâu dài trên thiên hạ. Chữ hàm chứa ý nghĩa “lâu dài làm vua”, rằng chỉ có thánh nhân mới có thể giữ ngôi chính thống mãi mãi….
Một số chữ phá vỡ cấu trúc vuông truyền thống của Hán tự, ví dụ:
+ Dùng vòng tròn “〇” biểu thị mặt trời, mặt trăng, ngôi sao.
+ Chữ “人” tạo từ “一生” xếp dọc.
+ Chữ “国”là chữ “八方” chồng lên nhau trong khung hình vuông, tượng trưng “tám phương quy tụ”.
Thông qua Phật giáo và kinh văn, chữ Võ hậu lan rộng khắp Trung Hoa và các vùng chịu ảnh hưởng của nhà Đường. Tại quốc gia Nam Chiếu (Tây Nam Trung Quốc) – vùng Vân Nam ngày nay – còn dùng chữ Võ hậu trong văn bia “Vương Nhân Cầu”. Một số chữ mới như “天”, “地”, “日”, “月”, “国”, “聖” còn truyền sang Nhật, Triều Tiên, Hàn Quốc. Ví dụ: Nhật Bản yêu thích chữ “圀” – dùng trong tên của 徳川光圀 (Đức Xuyên Quang Quốc) thời Edo. Hàn Quốc (Gyeongju, chùa Bulguksa) phát hiện chữ “地”, “授”, “初”, “正” trong bản khắc kinh thời Đường.

Dù từng phổ biến rộng, nhưng sau khi Võ hậu qua đời, một số người (như quyền thần Quyền Nhược Nặc) đề nghị giữ chữ mới, và Đường Trung Tông tạm giữ lại. Nhưng đến năm 837 (Đường Văn Tông – Khai Thành năm thứ 2), triều đình ra chiếu chính thức bãi bỏ chữ mới, quay về chữ gốc. Khi ấy, ngay cả học giả đời Tống cũng khó hiểu và phân biệt chính xác những chữ này. Mặc dù bị bãi bỏ, song trong nội địa vẫn còn chữ “曌” (tên riêng của Võ hậu) tiếp tục được sử dụng. Hay tại Vân Nam, Đại Lý (Tây Nam), những chữ này vẫn được dùng tới tận thời Nguyên, thể hiện ảnh hưởng văn hoá sâu rộng.
Học giả Tề Nguyên Đào nhận định: “Chữ mới thời Võ Chu chủ yếu dùng cấu trúc hội ý cổ, không phù hợp hệ thống chữ hình thanh thống trị thời Đường. Do đó, nó đi ngược xu thế phát triển và khó được chấp nhận.” Tóm lại, tuy mang ý nghĩa chính trị – văn hoá sâu sắc, nhưng do cồng kềnh, lỗi thời, không thuận tiện cho sử dụng, nên việc thất bại là kết quả tất yếu trong lịch sử phát triển chữ Hán.